kwd là tiền gì?

0
208
kwd là tiền gì?

Giá KWD/USD hiện tại là: 1 đồng Dina Kuwait = 3.2979 USD (1 USD = 0.3032 KWD).

=> 1 đồng KWD = 76.408,75 VND

1. Kwd là tiền gì?

Có thể bạn chưa biết: Đồng Dinar Kuwait là tiền tệ có giá trị cao nhất thế giới trong nhiều năm liền. Theo Insider Monkey, giữa năm 2017, giá trị 1 dinar Kuwait (KWD) = 3,26 USD. Theo FXSSI, đến tháng 3/2018, tiền tệ này vẫn đắt giá nhất với 1 KWD = 3,33 USD.

Đồng Dinar Kuwait được phát hành vào năm 1961, sau khi nước này giành được độc lập từ Anh. Năm 1990, khi Iraq chiếm Kuwait, đồng KWD bị thay bởi đồng Dinar của Iraq. Năm 1991, Kuwait được giải phóng sau khi Liên Hợp Quốc chấp thuận việc sử dụng vũ lực chống lại Iraq, lực lượng liên quân (đa quốc gia) can thiệp quân sự. Sau khi giải phóng, đồng Dinar của Kuwait được phục hồi.

2. Những đồng tiền mệnh giá cao giống như Kwd?

* Đồng Dinar của Kuwait (KWD)

Tỷ giá: 1 KWD = 3,5 USD; 1 KWD = 2,8 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 1 KWD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 20 KWD

* Đồng Dinar của Bahrain (BHD)

Tỷ giá: 1 BHD = 2,6 USD; 1 BHD = 2 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 5 BHD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 20 BHD

*Đồng Rial của Oman (OMR)

Tỷ giá: 1 OMR = 2,5 USD; 1 OMR = 0,3 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 0,5 OMR
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 50 OMR

* Đồng Lats của Latvia (LVL)

Tỷ giá: 1 LVL = 1,8 USD; 1 LVL = 1,4 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 LVL
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 500 LVL

* Đồng Bảng của Anh quốc (GBP)

Tỷ giá: 1 GBP = 1,6 USD; 1 GBP = 1,2 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 GBP
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 50 GBP

* Đồng Bảng của Falkland Islands (FKP)

Tỷ giá: 1 FKP = 1,5 USD; 1 FKP = 1,2 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 FKP
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 50 FKP

* Đồng Bảng của Gibraltar (GIP)

Tỷ giá: 1 GIP = 0,65 USD; 1 GIP = 0,82 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 GIP
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 50 GIP

* Đồng Bảng của Saint Helena, Ascension và Tristan da Cunha (SHP)

Tỷ giá: 1 SHP = 0,6 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 SHP
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 20 SHP

* Đồng Dinar của Jordan (JOD)

Tỷ giá: 1 JOD = 1,4 USD; 1 JOD = 1,1 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 1 JOD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 50 JOD

* Đồng Manat của Azerbaijan

Tỷ giá: 1 Manat = 1,1 USD; 1 Manat = 1 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 0,5 Manat
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 Manat

* Đồng Euro (EUR)

Tỷ giá: 1 EUR = 1,3 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 EUR
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 500 EUR

* Đồng Đôla của Cayman Islands (KYD)

Tỷ giá: 1 KYD = 1,2 USD; 1 KYD = 0,94 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 0,25 KYD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 KYD

* Đồng Franc của Thụy Sỹ (CHF)

Tỷ giá: 1 CHF = 1,08 USD; 1 CHF = 0,82 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 5 CHF
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 1.000 CHF

* Đồng Đôla của Australia (AUD)

Tỷ giá: 1 AUD = 1,03 USD; 1 AUD = 0,81 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 AUD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 AUD

* Đồng Đôla Mỹ (USD)

Tỷ giá: 1 USD = 0,76 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 1 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 USD

* Đồng Đôla của Bahamas (BSD)

Tỷ giá: 1 BSD = 1 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 0,25 BSD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 BSD

* Đồng Đôla của Bermuda (BMD)

Tỷ giá: 1 BMD = 1 USD; 1 BMD = 0,78 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 1 BMD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 BMD

* Đồng Balboa của Panama (PAB)

Tỷ giá: 1 PAB = 1 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 0,5 PAB
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: Không có tiền giấy

* Đồng Peso của Cuba (CUP)

Tỷ giá: 1 CUP = 1 USD
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 1 CUP
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 CUP

* Đồng Đôla của Canada (CAD)

Tỷ giá: 1 CAD = 0,97 USD; 1 CAD = 0,77 Euro
Mệnh giá cao nhất của tiền xu: 2 CAD
Mệnh giá cao nhất của tiền giấy: 100 CAD

* Một số loại tiền khác:

>>> r$ là tiền gì? Quy đổi r$ sang tiền việt nam đồng?

>>> AUD là tiền gì? Tí giá quy đổi đồng AUD sang VNĐ như thế nào?

>>> Man là tiền gì?

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here