adverb là gì?

0
64
Trạng từ (adverb) là từ được dùng để diễn đạt cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn, v.v. Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. • Trạng từ thể cách mô tả cách sự việc xảy ra hoặc được làm. Ex: She slowly open the door. ⇒Trạng từ thể cách thường được thành lập bằng cách thêm - ly vào sau tính từ: Ex: bad → badly - Tính từ tận cùng bằng -ful, thêm -ly: careful → carefully - Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily - Tính từ tận cùng bằng -ic, thêm -ally: basic → basically - Tính từ tận cùng bằng phụ âm + -le, đổi -le thành -ly: terrible → terribly Một số trường hợp đặc biệt: good (adj) → well (adv) ate (adj) → late (adv) fast (adj) → fast (adv) hard (adj) → hard (adv) early (adj) → early • Lưu ý: Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc danh từ đứng sau nó; trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó. Ex: Jane is a good teacher. She teaches well.

Contents

1. adverb là gì?

Adverb là Trạng từ ? Đây là một loại từ quan trọng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ, câu mang một nghĩa khác và cụ thể hơn. Nhưng, mỗi động từ, tính từ sẽ đi kèm với một loại trạng từ riêng. Dưới đây chính là 5 loại trạng từ phổ biến trong câu mà các bạn cần chú ý đặc biệt khi sử dụng cho IELTS.

2. Trạng từ là gì?

 Trạng từ (adverb) là từ được dùng để diễn đạt cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn, v.v. Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

• Trạng từ thể cách mô tả cách sự việc xảy ra hoặc được làm.

Ex: She slowly open the door.

⇒Trạng từ thể cách thường được thành lập bằng cách thêm – ly vào sau tính từ:

Ex: bad → badly

– Tính từ tận cùng bằng -ful, thêm -ly:                                       careful → carefully
– Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ly:  happy  → happily
– Tính từ tận cùng bằng -ic, thêm -ally:                                      basic    → basically
– Tính từ tận cùng bằng phụ âm + -le, đổi -le thành -ly:             terrible → terribly

Một số trường hợp đặc biệt:

good (adj) → well (adv)
ate (adj) → late (adv)
fast (adj) → fast (adv)
hard (adj) → hard (adv)
early (adj) → early

• Lưu ý: Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc danh từ đứng sau nó; trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó.

Ex: Jane is a good teacher. She teaches well.